Home » Từ vựng chuyên ngành [ Thêm từ mới ]

Ngành luật Quản trị nhân sự Bóng đá Bảo hiểm Marketing Du Lịch Phật học Xây dựng Kinh tế Tin học Y khoa Sinh học
New word

Average rate of tax // Suất thuế bình quân (suất thuế thực tế). [Thảo luận]

Average propensity to save (APS) // là tỷ lệ thu nhập được tiết kiệm, thường được dùng cho tiết kiệm hộ gia đình như là một phần của tổng thu nhập sau thuế của hộ gia đình. Khuynh hướng tiêu dùng bình quân. [Thảo luận]

Average propensity to consume // đề cập đến phần trăm thu nhập được chi cho hàng hóa và dịch vụ hơn là tiết kiệm. Khuynh hướng tiêu dùng bình quân. [Thảo luận]

Average productivity // Năng suất bình quân. [Thảo luận]

Average product // Chi phí cố định bình quân. [Thảo luận]

Average fixed costs // Chi phí cố định bình quân. [Thảo luận]

Average expected income // Thu nhập kỳ vọng bình quân; Thu nhập bình quân dự kiến. [Thảo luận]

Average cost pricing // Định giá theo chi phí bình quân. [Thảo luận]

Average cost // Chi phí bình quân. [Thảo luận]

Average // Số trung bình. [Thảo luận]

Availability effects // Các hiệu ứng của sự sẵn có. [Thảo luận]

Auto-regression // Tự hồi quy. [Thảo luận]

Autonomous variables // Các biến tự định [Thảo luận]

Autonomous transactions // Giao dịch tự định [Thảo luận]

Autonomous investment demand // Nhu cầu đầu tư tự định. [Thảo luận]

Autonomous investment // Đầu tư tự định bao gồm các khoản chi tiêu của một quốc gia hoặc một khu vực, nó độc lập với sự tăng trưởng của nền kinh tế. Đó là việc đầu tư vì lợi ích xã hội chứ không phải vì mục đích lợi nhuận. Đầu tư tự định. [Thảo luận]

Autonomous consumption // là mức tiêu dùng hoặc chi tiêu tối thiểu phải đạt được ngay cả khi người tiêu dùng không có thu nhập sau thuế như chi tiêu cho các nhu yếu phẩm cơ bản. Tiêu dùng tự định. [Thảo luận]

Induced expenditure // Khoản chi tiêu phụ thuộc (vào mức thu nhập). [Thảo luận]

Autonomous expenditure // Là tổng số chi tiêu danh nghĩa cho hàng hoá và dịch vụ trong một nền kinh tế. Khoản chi tiêu tự định. [Thảo luận]

Abandon negative karma // Từ bỏ ác nghiệp. [Thảo luận]

Automation // Tự động hoá. [Thảo luận]

Automatic stabilizers // Trong kinh tế vĩ mô, các biện pháp ổn định tự động là đặc điểm của cấu trúc ngân sách chính phủ hiện đại, đặc biệt là thuế thu nhập và chi tiêu cho phúc lợi, làm ảnh hưởng đến sự biến động của GDP thực tế. Các biện pháp ổn định tự động. [Thảo luận]

Auto-correlation // Sự tự tương quan. [Thảo luận]

Autarky economy // Nền kinh tế tự cung tự cấp [Thảo luận]

Autarky // Tự cung tự cấp. [Thảo luận]

Austrian school // Trường phái kinh tế Áo. [Thảo luận]

Augmented Phillips curve // Đường Phillips bổ sung. [Thảo luận]

Augmented Dickey Fuller test (ADF) // In statistics and econometrics, an augmented Dickey–Fuller test (ADF) tests the null hypothesis of a unit root is present in a time series sample. The alternative hypothesis is different depending on which version of the test is used, but is usually stationarity or trend-stationarity. Kiểm định Dickey Fuller bổ sung. [Thảo luận]

Auctions // Đấu giá. [Thảo luận]

Auction markets // Các thị trường đấu giá. [Thảo luận]