Từ vựng chuyên ngành - Tiếng Anh - Trang 1


Home » Từ vựng chuyên ngành [ Thêm từ mới ]

Ngành luật Quản trị nhân sự Bóng đá Bảo hiểm Marketing Du Lịch Phật học Xây dựng Kinh tế Tin học Y khoa Sinh học
New word

Boring machine // Máy khoan cọc nhồi [Thảo luận]

Generator // Máy phát điện [Thảo luận]

Air Compressor // Máy nén khí [Thảo luận]

Payloader // Xe xúc lật [Thảo luận]

Crushing Machine // Máy nén bê tông [Thảo luận]

Batching Plant // (on wheel: bánh hơi, on track: bánh xích) Trạm trộn bê tông [Thảo luận]

Driller/Drilling Machine // (on wheel: bánh hơi, on track: bánh xích) Máy khoan [Thảo luận]

Roller // (on wheel: bánh hơi, on track: bánh xích) Xe lu [Thảo luận]

Banker // Xe san [Thảo luận]

Conveying belt // Băng tải [Thảo luận]