Home » Từ vựng » Du lịch [ Thêm từ mới ]

87 từ trong Du lịch Pages: « 1 2 3


Sort by: Date · Name · Rating · Comments · Views

Availability // Sản phẩm vẫn chưa bán hết (ví dụ chỗ trong một tour du lịch, phòng khách
sạn vào một đêm cụ thể nào đó, chỗ ngồi trên một chuyến bay cụ th Còn để bán [Thảo luận]

ASEAN // Các quốc gia thành viên là: Brunei, Cambodia, Indonesia, Lao, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thailand, Vietnam Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á [Thảo luận]

Amendment fee // Các mức phí do hãng hàng không, đại lý du lịch, Hãng lữ hành thu của khách
hàng khi khách thay đổi hành trình bay. Phí sửa đổi [Thảo luận]

Airline schedule // Lịch trình các chuyến bay của một hãng hàng không cụ thể - số ngày và thời
gian bay, điểm xuất phát, tuyến bay, điểm dừng (quá cảnh) và điểm đến Lịch bay [Thảo luận]

Airline route map/Airline rout network // Sơ đồ bao trùm toàn bộ các khu vực một hãng hàng không bay tới Sơ đồ tuyến bay/mạng đường bay [Thảo luận]

Account receivable // Một sổ cái theo dõi các số tiền phải thu sẽ ghi lại các khoản tiền khách hàng
đến hạn phải thanh toán, đã thanh toán hoặc còn nợ Hãng của bạn Tiền phải thu [Thảo luận]

Account payable // Một sổ cái theo dõi các số tiền phải trả sẽ ghi lại các khoản tiền Công ty bạn
đến hạn phải thanh toán, đã thanh toán hoặc còn nợ các Công ty cung cấp Tiền phải trả [Thảo luận]

1-40 41-80 81-87