Home » Từ vựng » Quản Trị Nhân Sự [ Thêm từ mới ]

Conflict tolerance nghĩa là gì?

Conflict tolerance //

Chấp nhận mâu thuẩn

Added by: admin |
Views: 275 | Rating: 0.0/0
Total comments: 0
Đăng nhập để bình luận.

[ Đăng ký ]