Home » Từ vựng » Kinh tế [ Thêm từ mới ]

Accrued expenses nghĩa là gì?

Accrued expenses //

Chi phí phát sinh (tính trước)

Added by: admin |
Views: 296 | Rating: 0.0/0
Total comments: 0
Đăng nhập để bình luận.

[ Đăng ký ]