Home » Từ vựng » Kinh tế [ Thêm từ mới ]

Abatement cost nghĩa là gì?

Abatement cost //
Chi phí kiểm soát; chi phí chống (ô nhiễm)

Added by: admin |
Views: 301 | Rating: 0.0/0
Total comments: 0
Đăng nhập để bình luận.

[ Đăng ký ]