Home » Từ vựng » Bóng đá [ Thêm từ mới ]

128 từ trong Bóng đá Pages: « 1 2 3 4


Sort by: Date · Name · Rating · Comments · Views

skipper // đội trưởng [Thảo luận]

attacker // tiền đạo [Thảo luận]

midfielder // trung vệ [Thảo luận]

goalkeeper // thủ môn [Thảo luận]

linesman // trọng tài biên [Thảo luận]

referee // trọng tài [Thảo luận]

pitch // sân thi đấu [Thảo luận]

Match // trận đấu [Thảo luận]

1-40 41-80 81-120 121-128