Home » Từ vựng » Xây dựng [ Thêm từ mới ]

Conveying belt nghĩa là gì?

Conveying belt //

Băng tải

Added by: admin |
Views: 82 | Rating: 0.0/0
Total comments: 0
Đăng nhập để bình luận.

[ Đăng ký ]