Home » Từ vựng » Bảo Hiểm [ Thêm từ mới ]

First beneficiary - primary beneficiary nghĩa là gì?

First beneficiary - primary beneficiary //
Người thụ hưởng hàng thứ nhất

Added by: admin |
Views: 231 | Rating: 0.0/0
Total comments: 0
Đăng nhập để bình luận.

[ Đăng ký ]